Mô tả
HCA-4D 4 Zone Conventional Panel with DACT, 6.5 AMP, 120VAC, Red là fire alarm control panel của Hochiki thuộc nhóm conventional. Hồ sơ trình bày dữ kiện model-specific từ nguồn chính hãng được kiểm tra ngày 2026-08-12. Phạm vi nguồn đang ghi nhận: North America.
Dữ kiện kỹ thuật đã xác minh
| Thương hiệu | Hochiki |
|---|---|
| Model | HCA-4D |
| Đặc điểm kỹ thuật | Product Code: 0100-11640 |
| Mã sản phẩm | Product Code: 0100-11640 |
| Đặc điểm kỹ thuật | HCA-2, HCA-2D, HCA-4, HCA-4D, HCA-8, HCA-8D |
| Chứng nhận | UL864 9th Edition / NFPA Compliant |
| Kiểu lắp đặt | Installer friendly and supports flush or surface mount with |
| Đặc điểm kỹ thuật | Built-in two-line (16 Characters for each line) LCD provides |
| Chế độ hoạt động | 15 Key control buttons for easy programming, reset and |
| Đặc điểm kỹ thuật | Event history log (256 events) with date/time stamp, which |
| Chế độ hoạt động | 4 programmable supervised NAC outputs |
| Dòng điện | 6.5 Amp power supply |
| Tần số | Switchable 120/240VAC 50/60 Hz power supply |
| Chế độ hoạt động | 5 programmable output patterns for NAC circuits |
| Đặc điểm kỹ thuật | Built-in dialer for HCA-2D, HCA-4D and HCA-8D Only |
| Đặc điểm kỹ thuật | Supports releasing of agents & water on HCA-4 & HCA-8 |
| Chế độ hoạt động | Dedicated alarm and trouble relays |
| Kích thước | Panel Dimension: 14.57" W x 15.47" H x 4.41" D |
| Điện áp hoạt động | Supports up to two 12V, 18Ah backup batteries |
| Đặc điểm kỹ thuật | Supports one remote annunciator via RS-485 |
| Khả năng tương thích | The HCA series is available in a 2, 4, or 8 zone conven |
| Chế độ hoạt động | 9th Edition Listing Detection and Fire Alarm Systems – |
| Đặc điểm kỹ thuật | Deluge, etc.) on the HCA -4 and HCA -8 models only. |
| Đặc điểm kỹ thuật | Also, Built-in Dialer on HCA -2D, HCA-4D and HCA -8D |
| Chế độ hoạt động | Conventional Fire Alarm System |
| Đặc điểm kỹ thuật | 714.522.2246 Corporate Headquarters |
| Đặc điểm kỹ thuật | Version 2.17 |
| Đặc điểm kỹ thuật | Created: 07/22/2013 |
| Đặc điểm kỹ thuật | Updated: 10/11/2023 |
| Đặc điểm kỹ thuật | 1. Introduction ………………………………………………………………………………………………………………………….. 4 |
| Đặc điểm kỹ thuật | 1.1 Product Features ………………………………………………………………………………………………………………. 4 |
| Đặc điểm kỹ thuật | 1.2 Electrical Specifications ……………………………………………………………………………………………………… 5 |
| Chế độ hoạt động | 1.3 Fire Alarm System Limitations …………………………………………………………………………………………….. 6 |
| Đặc điểm kỹ thuật | 1.4 Installation Precautions ……………………………………………………………………………………………………… 7 |
| Đặc điểm kỹ thuật | 2. Controls and Indicators ………………………………………………………………………………………………………….. 9 |
| Khả năng tương thích | 2.1 Front Panel User Control Buttons ……………………………………………………………………………………….. 9 |
| Chế độ hoạt động | 2.2 LED Indicators: …………………………………………………………………………………………………………………. 9 |
| Đặc điểm kỹ thuật | 2.3 Local Piezoelectric (PZT) Sounder: …………………………………………………………………………………… 10 |
| Khả năng tương thích | 3. Control Panel Installation ……………………………………………………………………………………………………… 11 |
| Đặc điểm kỹ thuật | 3.1 Agency Requirements ……………………………………………………………………………………………………… 11 |
| Đặc điểm kỹ thuật | 3.2 Requirements for All Installations ………………………………………………………………………………………. 11 |
| Đặc điểm kỹ thuật | 3.3 Federal Communication Commission (FCC) ………………………………………………………………………. 12 |
| Dòng điện | 3.4 Calculating Current Draw and Battery Size …………………………………………………………………………. 13 |
Điểm cần kiểm tra trước khi lựa chọn
- Xác nhận đúng model, series, phiên bản khu vực và tình trạng vòng đời.
- Đối chiếu nguồn cấp, phương thức đấu nối, phụ kiện/đế và điều kiện môi trường trong tài liệu hãng.
- Kiểm tra khả năng tương thích với tủ, loop hoặc hệ thống bằng tài liệu model-specific.
Không suy diễn khả năng thay thế chéo giữa thương hiệu, series hoặc biến thể khu vực.
Nguồn và phạm vi
Nguồn và ngày kiểm tra được lưu ở từng claim; nội dung không xác nhận giá, tồn kho hoặc tư cách phân phối. Kiểm tra ngày 2026-08-12.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.