Mô tả
HCA-4D là tủ trung tâm báo cháy thường của Hochiki. Trang này tổng hợp các dữ kiện kỹ thuật đã xác minh để hỗ trợ đối chiếu cấu hình và khả năng tương thích trước khi lựa chọn.
Dữ kiện kỹ thuật đã xác minh
| Thương hiệu | Hochiki |
|---|---|
| Model | HCA-4D |
| Đặc điểm kỹ thuật | Product Code: 0100-11640 |
| Mã sản phẩm | Product Code: 0100-11640 |
| Đặc điểm kỹ thuật | HCA-2, HCA-2D, HCA-4, HCA-4D, HCA-8, HCA-8D |
| Chứng nhận | UL864 9th Edition / NFPA Compliant |
| Kiểu lắp đặt | Installer friendly and supports flush or surface mount with |
| Đặc điểm kỹ thuật | Built-in two-line (16 Characters for each line) LCD provides |
| Chế độ hoạt động | 15 Key control buttons for easy programming, reset and |
| Đặc điểm kỹ thuật | Event history log (256 events) with date/time stamp, which |
| Chế độ hoạt động | 4 programmable supervised NAC outputs |
| Dòng điện | 6.5 Amp Nguồn cấp |
| Tần số | Switchable 120/240VAC 50/60 Hz Nguồn cấp |
| Chế độ hoạt động | 5 programmable output patterns for NAC circuits |
| Đặc điểm kỹ thuật | Built-in dialer for HCA-2D, HCA-4D and HCA-8D Only |
| Đặc điểm kỹ thuật | Supports releasing of agents & water on HCA-4 & HCA-8 |
| Chế độ hoạt động | Dedicated alarm and trouble relays |
| Kích thước | Panel Dimension: 14.57" W x 15.47" H x 4.41" D |
| Điện áp hoạt động | Supports up to two 12V, 18Ah backup batteries |
| Đặc điểm kỹ thuật | Supports one remote annunciator via RS-485 |
| Khả năng tương thích | The HCA series is available in a 2, 4, or 8 zone conven |
| Chế độ hoạt động | 9th Edition Listing Detection and báo cháy Systems – |
| Đặc điểm kỹ thuật | Deluge, etc.) on the HCA -4 and HCA -8 models only. |
| Đặc điểm kỹ thuật | Also, Built-in Dialer on HCA -2D, HCA-4D and HCA -8D |
| Chế độ hoạt động | Conventional báo cháy System |
| Đặc điểm kỹ thuật | 714.522.2246 Corporate Headquarters |
| Đặc điểm kỹ thuật | Version 2.17 |
| Đặc điểm kỹ thuật | Created: 07/22/2013 |
| Đặc điểm kỹ thuật | Updated: 10/11/2023 |
| Đặc điểm kỹ thuật | 1. Introduction ………………………………………………………………………………………………………………………….. 4 |
| Đặc điểm kỹ thuật | 1.1 Product Features ………………………………………………………………………………………………………………. 4 |
| Đặc điểm kỹ thuật | 1.2 Electrical Specifications ……………………………………………………………………………………………………… 5 |
| Chế độ hoạt động | 1.3 báo cháy System Limitations …………………………………………………………………………………………….. 6 |
| Đặc điểm kỹ thuật | 1.4 Installation Precautions ……………………………………………………………………………………………………… 7 |
| Đặc điểm kỹ thuật | 2. Controls and Indicators ………………………………………………………………………………………………………….. 9 |
| Khả năng tương thích | 2.1 Front Panel User Control Buttons ……………………………………………………………………………………….. 9 |
| Chế độ hoạt động | 2.2 LED Indicators: …………………………………………………………………………………………………………………. 9 |
| Đặc điểm kỹ thuật | 2.3 Local Piezoelectric (PZT) Sounder: …………………………………………………………………………………… 10 |
| Khả năng tương thích | 3. tủ trung tâm Installation ……………………………………………………………………………………………………… 11 |
| Đặc điểm kỹ thuật | 3.1 Agency Requirements ……………………………………………………………………………………………………… 11 |
| Đặc điểm kỹ thuật | 3.2 Requirements for All Installations ………………………………………………………………………………………. 11 |
| Đặc điểm kỹ thuật | 3.3 Federal Communication Commission (FCC) ………………………………………………………………………. 12 |
| Dòng điện | 3.4 Calculating Current Draw and Battery Size …………………………………………………………………………. 13 |
Điểm cần kiểm tra trước khi lựa chọn
- Xác nhận đúng model, series, phiên bản khu vực và tình trạng vòng đời.
- Đối chiếu nguồn cấp, phương thức đấu nối, phụ kiện/đế và điều kiện môi trường trong tài liệu hãng.
- Kiểm tra khả năng tương thích với tủ, loop hoặc hệ thống bằng tài liệu dành riêng cho model.
Không suy diễn khả năng thay thế chéo giữa thương hiệu, series hoặc biến thể khu vực.




