Bảng này phù hợp khi cần thu hẹp model đầu báo khói quang loại thường cho một zone đã xác định. Không dùng bảng để chọn “model tốt nhất” hoặc kết luận thay thế trực tiếp; bước quyết định vẫn là đối chiếu tủ, đế, dòng điện, phân cực và tài liệu tương thích.
Nên bắt đầu so sánh từ đâu?
- Ghi model tủ và thông số zone đang dùng.
- Giữ lại các model có dải điện áp, kiểu đấu dây và phân cực phù hợp.
- Kiểm tra đúng đế, chỉ thị phụ và giới hạn dòng/số lượng thiết bị trên zone.
- Chỉ so độ nhạy khi đơn vị, phương pháp và điều kiện thử có thể đối chiếu.
- Mở tài liệu gốc của từng model trước khi lập danh mục đặt hàng.
Xem thêm hub đầu báo khói để duyệt catalog theo loại thiết bị.
Bảng dưới đây đối chiếu năm model đầu báo khói quang loại thường, không địa chỉ, dựa trên tài liệu và trang sản phẩm do hãng công bố. Các model cùng nhóm chức năng nhưng không mặc nhiên thay thế trực tiếp cho nhau.
Đầu báo khói quang loại thường
Chưa nên thay trực tiếp nếu chưa biết rõ model tủ trung tâm, loại đế và danh sách thiết bị được hãng xác nhận tương thích.
Khác biệt đáng chú ý
- Các model có dải điện áp, dòng tiêu thụ và điều kiện môi trường khác nhau; cần đối chiếu với giới hạn của vùng báo cháy trước khi chọn.
- Độ nhạy đang được hãng biểu diễn bằng nhiều đơn vị hoặc phương pháp khác nhau, vì vậy không dùng riêng con số này để xếp hạng.
- Một số model chưa công bố rõ đế, phân cực hoặc tính năng kiểm tra trong nguồn hiện có. “Chưa công bố” không đồng nghĩa “không hỗ trợ”.
- Bảng phân biệt chứng chỉ có mã tra cứu với tiêu chuẩn chỉ được nhà sản xuất nêu trong tài liệu.
| Tiêu chí | HochikiSOC-24VN | Notifier2151BAUS | Chung MeiCM-WT32L | GSTC-9102C-9102 (UL) | FireSmartFSS-001 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dải điện áp hoạt động | 8–35 VDC | 8.5–28 VDC | 12–30 VDC | 12–28 VDC | 24 VDC ±5% |
| Dòng chờ | 59 µA @ 24 VDC | 85 µA max | 40 µA max @ 24 VDC | 60 µA max | 10 µA |
| Dòng báo cháy | 150 mA max @ 24 VDC | 42 mA, giới hạn bởi FIP | 30 mA @ 24 VDC | 10-30 mA | 40 mA |
| Đấu dây | 2 hoặc 4 dây | 2 dây | 2 dây | 2 dây | 2 dây |
| Phân cực | Không phân cực | Có phân cực | Không phân cực | Có phân cực | Không phân cực |
| Độ nhạy / ngưỡng kích hoạt | 1.36–3.12 %/ft | 7%/m obscuration | Theo EN 54 và CNS; không công bố ngưỡng số | 1.23–2.02 %/ft | 0.1-0.16 dB/m |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–49 °C | 0–49 °C | -10–55 °C | 0–37.8 °C | -5–80 °C |
| Độ ẩm tối đa | 95 % RH, không ngưng tụ | 93 % RH, không ngưng tụ | 95 % RH | 95 % RH, không ngưng tụ | 95 % RH, không ngưng tụ |
| Cấp bảo vệ | Hãng công bố 95% RH không ngưng tụ nhưng không nêu mã IP cho SOC-24VN | Buồng quang được che kín chống luồng khí ngược, bụi và côn trùng; hãng không nêu mã IP cho 2151BAUS | Không chống nước; loại thường | IP22 | IP43 |
| Đèn/chỉ thị trạng thái | Một LED hai màu: xanh nháy khi chờ; đỏ nháy khi lệch độ nhạy; đỏ sáng giữ khi báo động | Hai LED quan sát 360°; nháy khi chờ, sáng giữ khi báo động | Hai LED hiển thị riêng trạng thái hoạt động và báo động | LED đỏ: tắt khi chờ, sáng liên tục khi báo động | LED 360°: nháy chậm khi chờ, nháy nhanh khi kiểm tra, sáng liên tục khi báo động |
| Kiểm tra và bảo trì | Có tự giám sát độ nhạy | Có test từ tính; Có hỗ trợ đèn báo phụ | Kiểm tra trạng thái bằng LED xanh nháy mỗi 15 giây; LED đỏ sáng liên tục khi báo động. Hãng chưa nêu quy trình thử khói/bảo trì riêng. | Thử bằng thiết bị tạo khói; Vệ sinh ít nhất mỗi năm | Quét xác minh báo động 10 giây |
| Đế tương thích | NS-4 Series; NS-6 Series; HSC-4R; HSC-R | B401 | CM-BSN2 (4 inch) | DZ-03 | Đế 4 inch |
Bảng không chấm điểm hay xếp hạng sản phẩm. “Chưa thấy hãng công bố” nghĩa là tài liệu đã kiểm tra chưa nêu thông tin đó, không phải thiết bị chắc chắn không hỗ trợ.
Kiểm tra khả năng tương thích trước khi thay thế
Cùng là đầu báo khói quang thông thường không có nghĩa có thể thay thế trực tiếp. Cần xác nhận đồng thời các điều kiện sau trong tài liệu của trung tâm và đầu báo:
Chưa nên thay trực tiếp nếu chưa biết rõ model tủ trung tâm, loại đế và danh sách thiết bị được hãng xác nhận tương thích.
Cách đọc các thông số
Dòng chờ và dòng báo động
Dùng để tính tải điện của vùng báo cháy. Tổng dòng của các thiết bị phải nằm trong giới hạn do nhà sản xuất tủ trung tâm quy định.
Đế tương thích
Đầu báo và đế là một cặp kỹ thuật. Cần kiểm tra đúng mã đế, chân tiếp điểm và hướng dẫn của hãng.
Độ nhạy khói
Có thể được công bố bằng %/ft, %/m hoặc dB/m. Chỉ so trực tiếp khi cùng đơn vị và phương pháp thử.
Phân cực
Thiết bị có phân cực yêu cầu đấu đúng cực; thông tin này không thay thế sơ đồ lắp đặt của hãng.
IP
Chỉ mức bảo vệ vỏ được hãng công bố; không tự động xác nhận thiết bị phù hợp mọi môi trường bụi hoặc ẩm.
“Chưa thấy hãng công bố”
Nghĩa là các tài liệu đã kiểm tra chưa nêu thông tin này. Không nên hiểu là model chắc chắn không có tính năng đó.
Thông tin và tài liệu từng model
Xem nhanh thông số chính, tiêu chuẩn do hãng công bố và tài liệu liên quan đến từng sản phẩm.

SOC-24VN
12/12 thông số đã tìm thấy trong tài liệu hãng
- Điện áp
- 8–35 VDC
- Đế
- NS-4 Series; NS-6 Series; HSC-4R; HSC-R
- UL listingCó chứng chỉ hoặc mã tra cứu · UL S1383
Tài liệu từ nhà sản xuất (1)
- Datasheet SOC-24VN F0216 06/2019 · Kiểm tra 2026-08-08

2151BAUS
12/12 thông số đã tìm thấy trong tài liệu hãng
- Điện áp
- 8.5–28 VDC
- Đế
- B401
- AS 7240.7 (2004)Có chứng chỉ hoặc mã tra cứu · SAI Global SMKH25312
Tài liệu từ nhà sản xuất (2)
- 2151BAUS Conventional Smoke Sensor Data Sheet DOC-02-015 · Kiểm tra 2026-08-08
- B401 Conventional Detector Base Data Sheet DOC-02-013 · Kiểm tra 2026-08-08

CM-WT32L
12/12 thông số đã tìm thấy trong tài liệu hãng
- Điện áp
- 12–30 VDC
- Đế
- CM-BSN2 (4 inch)
- EN 54Theo tài liệu của hãng
- CNSTheo tài liệu của hãng
- CETheo tài liệu của hãng
Tài liệu từ nhà sản xuất (1)
- Chung Mei Product Catalogue Kiểm tra 2026-08-08

C-9102
12/12 thông số đã tìm thấy trong tài liệu hãng
- Điện áp
- 12–28 VDC
- Đế
- DZ-03
- UL 268Theo tài liệu của hãng · UL
Tài liệu từ nhà sản xuất (1)
- C-9102 (UL) Installation and Operation Manual Issue 1.04, July 2012 · Kiểm tra 2026-08-08

FSS-001
12/12 thông số đã tìm thấy trong tài liệu hãng
- Điện áp
- 24 VDC ±5%
- Đế
- Đế 4 inch
- TCVN 7568Theo tài liệu của hãng
- TCVN 7568-14 (2025)Theo tài liệu của hãng
- ISO 7240Theo tài liệu của hãng
Tài liệu từ nhà sản xuất (2)
- Datasheet đầu báo khói có dây FSS-001 08.2026 · Kiểm tra 2026-08-08
- Catalog thiết bị báo cháy FireSmart 07.2026 · Kiểm tra 2026-08-08
Các liên kết dẫn đến nguồn của nhà sản xuất. Nội dung có thể được hãng cập nhật theo thời gian.
Câu hỏi thường gặp
Các câu trả lời dưới đây dựa trên 5 model bạn đang xem.
Trong 5 model, đầu báo nào không phân cực?
Hochiki SOC-24VN, Chung Mei CM-WT32L và FireSmart FSS-001 được hãng ghi nhận là không phân cực. Notifier 2151BAUS và GST C-9102 có quy định cực đấu nối. Vẫn phải theo sơ đồ của đúng đế và trung tâm. Xem hàng Phân cực.
Model nào công bố dải nhiệt độ hoạt động rộng nhất?
FireSmart FSS-001 công bố dải -5–80 °C, rộng nhất trong nhóm đang chọn. Đây chỉ là so sánh dải nhiệt độ do hãng công bố, không tự động chứng minh phù hợp với bụi, nước, ngưng tụ hoặc một công trình cụ thể. Xem hàng Nhiệt độ.
Model nào có dòng chờ công bố thấp nhất?
FireSmart FSS-001 công bố dòng chờ 10 µA, thấp nhất trong nhóm đang chọn. Không nên dùng riêng con số này để chọn sản phẩm; tải của vùng báo cháy còn phụ thuộc số lượng thiết bị, dòng báo động và giới hạn của tủ trung tâm. Xem hàng Dòng chờ.
Các model được kiểm tra và bảo trì như thế nào?
Cách thực hiện tùy từng model. Hochiki SOC-24VN: Có tự giám sát độ nhạy; Notifier 2151BAUS: Có test từ tính; Có hỗ trợ đèn báo phụ; Chung Mei CM-WT32L: Kiểm tra trạng thái bằng LED xanh nháy mỗi 15 giây; LED đỏ sáng liên tục khi báo động. Hãng chưa nêu quy trình thử khói/bảo trì riêng.; GST C-9102: Thử bằng thiết bị tạo khói; Vệ sinh ít nhất mỗi năm; FireSmart FSS-001: Quét xác minh báo động 10 giây. Xem tài liệu của hãng.
Các model đang chọn có thể thay thế trực tiếp cho nhau không?
Chưa thể kết luận chỉ vì chúng có cùng công dụng. Trước khi thay, cần kiểm tra tủ trung tâm và vùng báo cháy, đế lắp, số dây, phân cực, dòng điện, điện trở cuối tuyến và danh sách thiết bị tương thích của hãng.
Một vùng báo cháy có thể lắp bao nhiêu đầu báo?
Không có một số lượng chung cho mọi tủ trung tâm và mọi model. Số lượng phải tính theo giới hạn của vùng, tổng dòng chờ và dòng báo động, sụt áp trên dây, điện trở cuối tuyến và danh sách thiết bị tương thích của nhà sản xuất.
Cần tư vấn thêm về các model này?
Gửi danh sách đang so sánh để hỏi về khả năng kết nối, tài liệu kỹ thuật, tình trạng cung cấp hoặc báo giá.
Cần kiểm tra tủ trung tâm, điện áp zone, đế đầu báo và tài liệu tương thích trước khi lựa chọn hoặc thay thế thiết bị.