Bảng dưới đây đối chiếu năm model đầu báo khói quang loại thường, không địa chỉ, dựa trên tài liệu và trang sản phẩm do hãng công bố. Các model cùng nhóm chức năng nhưng không mặc nhiên thay thế trực tiếp cho nhau.
Đầu báo khói quang loại thường
Cùng nhóm so sánh không đồng nghĩa có thể thay thế. Cần kiểm tra tủ, zone, đế và tài liệu tương thích.
Khác biệt đáng chú ý
- Các model công bố dải điện áp, dòng tiêu thụ và điều kiện môi trường khác nhau; cần đối chiếu với giới hạn của zone trước khi chọn.
- Độ nhạy đang được hãng biểu diễn bằng nhiều đơn vị hoặc phương pháp khác nhau, vì vậy không dùng riêng con số này để xếp hạng.
- Một số model chưa công bố rõ đế, phân cực hoặc tính năng kiểm tra trong nguồn hiện có. “Chưa công bố” không đồng nghĩa “không hỗ trợ”.
- Tiêu chuẩn được liệt kê đúng theo mức chứng cứ: chứng chỉ/listing có mã được tách khỏi tuyên bố của nhà sản xuất.
| Tiêu chí | HochikiSOC-24VN | Notifier2151BAUS | Chung MeiCM-WT32L | GSTC-9102C-9102 (UL) | FireSmartFSS-001 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dải điện áp hoạt động | 8–35 VDC | 8.5–28 VDC | 12–30 VDC | 12–28 VDC | 24 VDC ±5% |
| Dòng chờ | 59 µA @ 24 VDC | 85 µA max | 40 µA max @ 24 VDC | 60 µA max | 10 µA |
| Dòng báo cháy | 150 mA max @ 24 VDC | 42 mA, giới hạn bởi FIP | 30 mA @ 24 VDC | 10-30 mA | 40 mA |
| Đấu dây | 2 hoặc 4 dây | 2 dây | 2 dây | 2 dây | 2 dây |
| Phân cực | Không phân cực | Có phân cực | Không phân cực | Có phân cực | Không phân cực |
| Độ nhạy / ngưỡng kích hoạt | 1.36–3.12 %/ft | 7%/m obscuration | Theo EN 54 và CNS; không công bố ngưỡng số | 1.23–2.02 %/ft | 0.1-0.16 dB/m |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–49 °C | 0–49 °C | -10–55 °C | 0–37.8 °C | -5–80 °C |
| Độ ẩm tối đa | 95 % RH, không ngưng tụ | 93 % RH, không ngưng tụ | 95 % RH | 95 % RH, không ngưng tụ | 95 % RH, không ngưng tụ |
| Cấp bảo vệ | Chưa thấy nguồn công bố | Chưa thấy nguồn công bố | Chưa thấy nguồn công bố | IP22 | IP43 |
| Đèn/chỉ thị trạng thái | Một LED hai màu: xanh nháy khi chờ; đỏ nháy khi lệch độ nhạy; đỏ sáng giữ khi báo động | Hai LED quan sát 360°; nháy khi chờ, sáng giữ khi báo động | Hai LED hiển thị riêng trạng thái hoạt động và báo động | LED đỏ: tắt khi chờ, sáng liên tục khi báo động | LED 360°: nháy chậm khi chờ, nháy nhanh khi kiểm tra, sáng liên tục khi báo động |
| Kiểm tra và bảo trì | Có tự giám sát độ nhạy | Có test từ tính; Có hỗ trợ đèn báo phụ | Chưa thấy nguồn công bố | Thử bằng thiết bị tạo khói; Vệ sinh ít nhất mỗi năm | Quét xác minh báo động 10 giây |
| Đế tương thích | NS-4 Series; NS-6 Series; HSC-4R; HSC-R | B401 | CM-BSN2 (4 inch) | DZ-03 | Đế 4 inch |
Không có điểm tổng hoặc xếp hạng. Ô trống nghĩa là chưa thấy nguồn công bố, không có nghĩa sản phẩm không hỗ trợ.
Kiểm tra khả năng tương thích trước khi thay thế
Cùng là đầu báo khói quang thông thường không có nghĩa có thể thay thế trực tiếp. Cần xác nhận đồng thời các điều kiện sau trong tài liệu của trung tâm và đầu báo:
Chưa thể kết luận thay thế chéo nếu thiếu model trung tâm, loại đế hoặc tài liệu tương thích tương ứng.
Cách đọc các thông số
Dòng chờ và dòng báo động
Dùng để kiểm tra tải điện của zone. Tổng dòng của các thiết bị phải nằm trong giới hạn do nhà sản xuất trung tâm quy định.
Độ nhạy khói
Có thể được công bố bằng %/ft, %/m hoặc dB/m. Chỉ so trực tiếp khi cùng đơn vị và phương pháp thử.
Phân cực
Thiết bị có phân cực yêu cầu đấu đúng cực; thông tin này không thay thế sơ đồ lắp đặt của hãng.
Đế tương thích
Đầu báo và đế là một cặp kỹ thuật. Cần kiểm tra đúng mã đế, chân tiếp điểm và hướng dẫn của hãng.
IP
Chỉ mức bảo vệ vỏ được hãng công bố; không tự động xác nhận thiết bị phù hợp mọi môi trường bụi hoặc ẩm.
“Chưa thấy nguồn công bố”
Nghĩa là tài liệu đang dùng chưa nêu rõ, không phải bằng chứng rằng model không có tính năng đó.
Thông tin theo từng model
Thông số nổi bật, tiêu chuẩn/chứng nhận và tài liệu gốc được nhóm theo đúng model để tiện đối chiếu.

SOC-24VN
11/12 tiêu chí có dữ liệu hãng
- Điện áp
- 8–35 VDC
- Đế
- NS-4 Series; NS-6 Series; HSC-4R; HSC-R
- UL listingChứng chỉ/listing · UL S1383
Tài liệu gốc từ hãng (1)
- Datasheet SOC-24VN F0216 06/2019 · Kiểm tra 2026-08-08

2151BAUS
11/12 tiêu chí có dữ liệu hãng
- Điện áp
- 8.5–28 VDC
- Đế
- B401
- AS 7240.7 (2004)Chứng chỉ/listing · SAI Global SMKH25312
Tài liệu gốc từ hãng (2)
- 2151BAUS Conventional Smoke Sensor Data Sheet DOC-02-015 · Kiểm tra 2026-08-08
- B401 Conventional Detector Base Data Sheet DOC-02-013 · Kiểm tra 2026-08-08

CM-WT32L
10/12 tiêu chí có dữ liệu hãng
- Điện áp
- 12–30 VDC
- Đế
- CM-BSN2 (4 inch)
- EN 54Theo công bố hãng
- CNSTheo công bố hãng
- CETheo công bố hãng
Tài liệu gốc từ hãng (1)
- Chung Mei Product Catalogue Kiểm tra 2026-08-08Catalog ghi một số giá trị khác trang model live; dùng để tham khảo và không ghi đè dữ liệu bảng.

C-9102
12/12 tiêu chí có dữ liệu hãng
- Điện áp
- 12–28 VDC
- Đế
- DZ-03
- UL 268Theo công bố hãng · UL
Tài liệu gốc từ hãng (1)
- C-9102 (UL) Installation and Operation Manual Issue 1.04, July 2012 · Kiểm tra 2026-08-08

FSS-001
12/12 tiêu chí có dữ liệu hãng
- Điện áp
- 24 VDC ±5%
- Đế
- Đế 4 inch
- TCVN 7568Theo công bố hãng
- TCVN 7568-14 (2025)Theo công bố hãng
- ISO 7240Theo công bố hãng
Tài liệu gốc từ hãng (2)
- Datasheet đầu báo khói có dây FSS-001 08.2026 · Kiểm tra 2026-08-08
- Catalog thiết bị báo cháy FireSmart 07.2026 · Kiểm tra 2026-08-08
Liên kết mở trực tiếp nguồn của nhà sản xuất. Phiên bản và nội dung có thể được hãng cập nhật.
Câu hỏi thường gặp
Các câu trả lời được tính lại theo đúng 5 model và phiên bản tài liệu đang hiển thị.
Trong 5 model, đầu báo nào không phân cực?
Hochiki SOC-24VN, Chung Mei CM-WT32L và FireSmart FSS-001 được hãng ghi nhận là không phân cực. Notifier 2151BAUS và GST C-9102 có quy định cực đấu nối. Vẫn phải theo sơ đồ của đúng đế và trung tâm. Xem hàng Phân cực.
Model nào công bố dải nhiệt độ hoạt động rộng nhất?
FireSmart FSS-001 công bố dải -5–80 °C, rộng nhất trong nhóm đang chọn. Đây chỉ là so sánh dải nhiệt độ do hãng công bố, không tự động chứng minh phù hợp với bụi, nước, ngưng tụ hoặc một công trình cụ thể. Xem hàng Nhiệt độ.
Model nào có dòng chờ công bố thấp nhất?
FireSmart FSS-001 công bố dòng chờ 10 µA, thấp nhất trong nhóm đang chọn. Không nên dùng riêng con số này để chọn sản phẩm; tải zone còn phụ thuộc số lượng thiết bị, dòng báo động và giới hạn của trung tâm. Xem hàng Dòng chờ.
Các model hỗ trợ kiểm tra và bảo trì khác nhau như thế nào?
Phương pháp được công bố không giống nhau và không thể quy thành một tính năng chung. Hochiki SOC-24VN: Có tự giám sát độ nhạy; Notifier 2151BAUS: Có test từ tính; Có hỗ trợ đèn báo phụ; GST C-9102: Thử bằng thiết bị tạo khói; Vệ sinh ít nhất mỗi năm; FireSmart FSS-001: Quét xác minh báo động 10 giây. Mở tài liệu hãng.
Các model đang chọn có thể thay thế trực tiếp cho nhau không?
Không thể kết luận thay thế trực tiếp chỉ vì chúng cùng lớp so sánh. Trước khi thay, cần xác nhận đúng trung tâm/zone, đế, số dây, phân cực, dòng điện, điện trở cuối tuyến và tài liệu compatibility.
Một zone có thể lắp bao nhiêu đầu báo trong nhóm đang chọn?
Không có một số lượng chung có thể áp dụng an toàn cho mọi trung tâm và các model này. Số lượng phải tính theo giới hạn của zone, tổng dòng chờ/báo động, sụt áp trên dây, điện trở cuối tuyến và danh sách thiết bị tương thích của nhà sản xuất trung tâm.
Cần thêm thông tin hoặc muốn góp ý nội dung?
Gửi các model đang so sánh cùng câu hỏi kỹ thuật, nguồn bổ sung hoặc điểm cần hiệu chỉnh.
Cần kiểm tra tủ trung tâm, điện áp zone, đế đầu báo và tài liệu tương thích trước khi lựa chọn hoặc thay thế thiết bị.