Mô tả
D171 1IR+UV-SS Multi Spectrum Flame Detector là flame detector của Hochiki thuộc nhóm unspecified. Hồ sơ trình bày dữ kiện model-specific từ nguồn chính hãng được kiểm tra ngày 2026-08-12. Phạm vi nguồn đang ghi nhận: North America.
Dữ kiện kỹ thuật đã xác minh
| Thương hiệu | Hochiki |
|---|---|
| Model | D171 |
| Đặc điểm kỹ thuật | Product Code: 0200-11460 |
| Mã sản phẩm | Product Code: 0200-11460 |
| Đặc điểm kỹ thuật | D171 1IR+UV – MULTI-SPECTRUM FLAME DETECTOR |
| Đặc điểm kỹ thuật | Multi-Spectrum 1IR + UV design |
| Chế độ hoạt động | Standard outputs: Warning / Alarm / Fault / Auxiliary |
| Đặc điểm kỹ thuật | 200 event history log & 6 FireGraphs® |
| Đặc điểm kỹ thuật | Adjustable Time/Verification Delay up to 20 seconds |
| Kết cấu | Standard 316 Stainless Steel enclosure |
| Chế độ hoạt động | High False Alarm immunity to external non-fire sources |
| Đặc điểm kỹ thuật | Manufactured in the USA with a 5-year warranty |
| Đặc điểm kỹ thuật | Meets SIL 2 requirements |
| Đặc điểm kỹ thuật | NEMA 4 & 4X (IP66,67) and explosion-proof Stainless |
| Kết cấu | Steel enclosure |
| Chứng nhận | FM/CFM/CSFM Approved |
| Đặc điểm kỹ thuật | Battery Rooms & Charging Facilities |
| Đặc điểm kỹ thuật | The Detectors Incorporated Model D171 Multi-Spectrum |
| Đặc điểm kỹ thuật | Flame Detector is the most advanced optical flame optical |
| Chế độ hoạt động | Non-Hydrocarbon fires while rejecting false alarm sources. |
| Đặc điểm kỹ thuật | The D171 detectors sense UV radiation in the Ultraviolet |
| Đặc điểm kỹ thuật | The D171 is a stand-alone fire & flame detector in a watertight |
| Kết cấu | NEMA 4 & 4X (IP66,67) and explosion-proof Stainless-Steel |
| Đặc điểm kỹ thuật | 1) installations. |
Điểm cần kiểm tra trước khi lựa chọn
- Xác nhận đúng model, series, phiên bản khu vực và tình trạng vòng đời.
- Đối chiếu nguồn cấp, phương thức đấu nối, phụ kiện/đế và điều kiện môi trường trong tài liệu hãng.
- Kiểm tra khả năng tương thích với tủ, loop hoặc hệ thống bằng tài liệu model-specific.
Không suy diễn khả năng thay thế chéo giữa thương hiệu, series hoặc biến thể khu vực.
Nguồn và phạm vi
Nguồn và ngày kiểm tra được lưu ở từng claim; nội dung không xác nhận giá, tồn kho hoặc tư cách phân phối. Kiểm tra ngày 2026-08-12.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.