Mô tả
HSC-4R – Conventional Detector Base with Relay, 4-Wire, 6", 24VDC là đế đầu báo của Hochiki thuộc nhóm conventional. Hồ sơ trình bày dữ kiện model-specific từ nguồn chính hãng được kiểm tra ngày 2026-08-12. Phạm vi nguồn đang ghi nhận: North America.
Dữ kiện kỹ thuật đã xác minh
| Thương hiệu | Hochiki |
|---|---|
| Model | HSC-4R |
| Đặc điểm kỹ thuật | Product Code: 0300-02030 |
| Kiểu lắp đặt | Easy to mount/install |
| Mã sản phẩm | Product Code: 0300-02030 |
| Kiểu lắp đặt | Easy to mount/install |
| Khả năng tương thích | NS6 AND NS4 SERIES BASE |
| Tiết diện dây | HSC-(X)R RELAY BASE & HSC- 4R 4 WIRE BASE |
| Khả năng tương thích | The NS6 and NS4 series bases are designed specifically for use with |
| Đặc điểm kỹ thuật | Photoelectric with heat smoke detector: SLR-835H |
| Nhiệt độ | Fixed temperature/rate-of-rise heat detector: DCD-135/190 |
| Khả năng tương thích | The NS6 base is an electronics free 6" base featuring a plastic tam |
| Đặc điểm kỹ thuật | Models HSC-224R, HSC-220R and the HSC-221R are designed |
| Điện áp hoạt động | SOE-24H, SOC-24V, SOC-24VN, SLR-24H, SLR-24V, SLV-24, SLV |
| Điện áp hoạt động | 24N, SLV-24V, SLR-835, SLR-835H, DCD-135/190. The HSC-(X)R |
| Chứng nhận | Models HSC-224R, HSC-220R and the HSC-221R are also approved |
| Tiết diện dây | The HSC-4R is designed specifically for 24 volt 4 wire applications |
| Điện áp hoạt động | SOC-24VN, SLR-24H, SLR-24V, SLV-24, SLV-24N, SLV-24V, SLR |
| Dòng điện | 835, SLR-835H or DCD-135/190. The 6" diameter base is current |
| Chứng nhận | Model HSC-4R is also approved for use with Hochiki ’s previous |
| Khả năng tương thích | Bases are available in bone or white to match the detector. Bone (off |
| Dòng điện | NS Series Bases Alarm Current ID |
| Điện áp hoạt động | NS6-224 OR NS4-224 43mA (70mA @ 33.0V MAX) HB-5 |
| Điện áp hoạt động | NS6-220 OR NS4-220 93mA (136mA @ 33.0V MAX) HB-3 |
| Điện áp hoạt động | NS6-221 OR NS4-221 46mA (77mA @ 33.0V MAX) HB-4 |
| Điện áp hoạt động | NS6-100* OR NS4-100* 150mA @ 15.0-33.0V MAX HB-55 |
| Đặc điểm kỹ thuật | Detector ID |
| Dòng điện | Alarm Current Mounting Box |
| Điện áp hoạt động | NS4-100, NS4-100W HB-55 HD-3 or HD-5 150mAlimit externally @15.0 – 33.0V max 3” Octagonal |
| Điện áp hoạt động | NS6-100, NS6-100W HB-55 HD-3 or HD-5 150mAlimit externally @15.0 – 33.0V max 4” Octagonal / 4” Square |
| Điện áp hoạt động | NS4-220, NS4-220W HB-3 HD-3 or HD-5 93mA (136mA @33.0V max) 3” Octagonal |
| Điện áp hoạt động | NS6-220, NS6-220W HB-3 HD-3 or HD-5 93mA (136mA @33.0V max) 4” Octagonal / 4” Square |
| Điện áp hoạt động | NS4-221, NS4-221W HB-4 HD-3 or HD-5 46mA (77mA @33.0V max) 3” Octagonal |
| Điện áp hoạt động | NS6-221, NS6-221W HB-4 HD-3 or HD-5 46mA (77mA @33.0V max) 4” Octagonal / 4” Square |
| Điện áp hoạt động | NS4-224, NS4-224W HB-5 HD-3 or HD-5 43mA (58mA @30.0V max) 3” Octagonal |
| Điện áp hoạt động | NS6-224, NS6-224W HB-5 HD-3 or HD-5 43mA (58mA @30.0V max) 4” Octagonal / 4” Square |
| Đặc điểm kỹ thuật | HSC-220R, HSC-220RW |
| Tiết diện dây | 2 Wire Relay Base |
| Điện áp hoạt động | HB-72 HD-3 or HD-5 88mA (98mA @ 26.5V max) 4” Octagonal / 4” Square |
| Đặc điểm kỹ thuật | HSC-221R, HSC-221RW |
| Điện áp hoạt động | HB-71 HD-3 or HD-5 49mA (62mA @ 30.0V max) 4” Octagonal / 4” Square |
| Đặc điểm kỹ thuật | HSC-224R, HSC-224RW |
| Điện áp hoạt động | HB-73 HD-3 or HD-5 43mA (58mA @ 30.0V max) 4” Octagonal / 4” Square |
| Điện áp hoạt động | HSC-4R 4 Wire 24V Base N/A HD-3 or HD-5 43mA (58mA @ 30.0V max) 4” Octagonal / 4” Square |
| Điện áp hoạt động | HSC-4R12 4 Wire 12V Base N/A HD-3 or HD-5 47mA (75mA @ 18.0V max) 4” Octagonal / 4” Square |
| Dòng điện | Alarm current for 2-wire operation applies to the FACP Initiating Device Circuit and detector. |
Điểm cần kiểm tra trước khi lựa chọn
- Xác nhận đúng model, series, phiên bản khu vực và tình trạng vòng đời.
- Đối chiếu nguồn cấp, phương thức đấu nối, phụ kiện/đế và điều kiện môi trường trong tài liệu hãng.
- Kiểm tra khả năng tương thích với tủ, loop hoặc hệ thống bằng tài liệu model-specific.
Không suy diễn khả năng thay thế chéo giữa thương hiệu, series hoặc biến thể khu vực.
Nguồn và phạm vi
Nguồn và ngày kiểm tra được lưu ở từng claim; nội dung không xác nhận giá, tồn kho hoặc tư cách phân phối. Kiểm tra ngày 2026-08-12.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.