Mô tả
HSC-4R là đế đầu báo thường của Hochiki. Trang này tổng hợp các dữ kiện kỹ thuật đã xác minh để hỗ trợ đối chiếu cấu hình và khả năng tương thích trước khi lựa chọn.
Dữ kiện kỹ thuật đã xác minh
| Thương hiệu | Hochiki |
|---|---|
| Model | HSC-4R |
| Đặc điểm kỹ thuật | Product Code: 0300-02030 |
| Kiểu lắp đặt | Easy to mount/install |
| Mã sản phẩm | Product Code: 0300-02030 |
| Kiểu lắp đặt | Easy to mount/install |
| Khả năng tương thích | NS6 AND NS4 SERIES BASE |
| Tiết diện dây | HSC-(X)R RELAY BASE & HSC- 4R 4 WIRE BASE |
| Khả năng tương thích | The NS6 and NS4 series bases are designed specifically for use with |
| Đặc điểm kỹ thuật | Photoelectric with heat Đầu báo khói: SLR-835H |
| Nhiệt độ | nhiệt độ cố định/Đầu báo nhiệt gia tăng: DCD-135/190 |
| Khả năng tương thích | The NS6 base is an electronics free 6" base featuring a plastic tam |
| Đặc điểm kỹ thuật | Models HSC-224R, HSC-220R and the HSC-221R are designed |
| Điện áp hoạt động | SOE-24H, SOC-24V, SOC-24VN, SLR-24H, SLR-24V, SLV-24, SLV |
| Điện áp hoạt động | 24N, SLV-24V, SLR-835, SLR-835H, DCD-135/190. The HSC-(X)R |
| Chứng nhận | Models HSC-224R, HSC-220R and the HSC-221R are also approved |
| Tiết diện dây | The HSC-4R is designed specifically for 24 volt 4 wire applications |
| Điện áp hoạt động | SOC-24VN, SLR-24H, SLR-24V, SLV-24, SLV-24N, SLV-24V, SLR |
| Dòng điện | 835, SLR-835H or DCD-135/190. The 6" diameter base is current |
| Chứng nhận | Model HSC-4R is also approved for use with Hochiki ’s previous |
| Khả năng tương thích | Bases are available in bone or white to match the detector. Bone (off |
| Dòng điện | NS Series Bases dòng báo động ID |
| Điện áp hoạt động | NS6-224 OR NS4-224 43mA (70mA @ 33.0V MAX) HB-5 |
| Điện áp hoạt động | NS6-220 OR NS4-220 93mA (136mA @ 33.0V MAX) HB-3 |
| Điện áp hoạt động | NS6-221 OR NS4-221 46mA (77mA @ 33.0V MAX) HB-4 |
| Điện áp hoạt động | NS6-100* OR NS4-100* 150mA @ 15.0-33.0V MAX HB-55 |
| Đặc điểm kỹ thuật | Detector ID |
| Dòng điện | dòng báo động Mounting Box |
| Điện áp hoạt động | NS4-100, NS4-100W HB-55 HD-3 or HD-5 150mAlimit externally @15.0 – 33.0V max 3” Octagonal |
| Điện áp hoạt động | NS6-100, NS6-100W HB-55 HD-3 or HD-5 150mAlimit externally @15.0 – 33.0V max 4” Octagonal / 4” Square |
| Điện áp hoạt động | NS4-220, NS4-220W HB-3 HD-3 or HD-5 93mA (136mA @33.0V max) 3” Octagonal |
| Điện áp hoạt động | NS6-220, NS6-220W HB-3 HD-3 or HD-5 93mA (136mA @33.0V max) 4” Octagonal / 4” Square |
| Điện áp hoạt động | NS4-221, NS4-221W HB-4 HD-3 or HD-5 46mA (77mA @33.0V max) 3” Octagonal |
| Điện áp hoạt động | NS6-221, NS6-221W HB-4 HD-3 or HD-5 46mA (77mA @33.0V max) 4” Octagonal / 4” Square |
| Điện áp hoạt động | NS4-224, NS4-224W HB-5 HD-3 or HD-5 43mA (58mA @30.0V max) 3” Octagonal |
| Điện áp hoạt động | NS6-224, NS6-224W HB-5 HD-3 or HD-5 43mA (58mA @30.0V max) 4” Octagonal / 4” Square |
| Đặc điểm kỹ thuật | HSC-220R, HSC-220RW |
| Tiết diện dây | 2 Wire Relay Base |
| Điện áp hoạt động | HB-72 HD-3 or HD-5 88mA (98mA @ 26.5V max) 4” Octagonal / 4” Square |
| Đặc điểm kỹ thuật | HSC-221R, HSC-221RW |
| Điện áp hoạt động | HB-71 HD-3 or HD-5 49mA (62mA @ 30.0V max) 4” Octagonal / 4” Square |
| Đặc điểm kỹ thuật | HSC-224R, HSC-224RW |
| Điện áp hoạt động | HB-73 HD-3 or HD-5 43mA (58mA @ 30.0V max) 4” Octagonal / 4” Square |
| Điện áp hoạt động | HSC-4R 4 Wire 24V Base N/A HD-3 or HD-5 43mA (58mA @ 30.0V max) 4” Octagonal / 4” Square |
| Điện áp hoạt động | HSC-4R12 4 Wire 12V Base N/A HD-3 or HD-5 47mA (75mA @ 18.0V max) 4” Octagonal / 4” Square |
| Dòng điện | dòng báo động for 2-wire operation applies to the FACP Initiating Device Circuit and detector. |
Điểm cần kiểm tra trước khi lựa chọn
- Xác nhận đúng model, series, phiên bản khu vực và tình trạng vòng đời.
- Đối chiếu nguồn cấp, phương thức đấu nối, phụ kiện/đế và điều kiện môi trường trong tài liệu hãng.
- Kiểm tra khả năng tương thích với tủ, loop hoặc hệ thống bằng tài liệu dành riêng cho model.
Không suy diễn khả năng thay thế chéo giữa thương hiệu, series hoặc biến thể khu vực.




