Mô tả
HSSPK24-1575WLPR – Speaker Strobe 24VDC, 15/75CD, Wall Mount, Red là speaker strobe của Hochiki thuộc nhóm unspecified. Hồ sơ trình bày dữ kiện model-specific từ nguồn chính hãng được kiểm tra ngày 2026-08-12. Phạm vi nguồn đang ghi nhận: North America.
Dữ kiện kỹ thuật đã xác minh
| Thương hiệu | Hochiki |
|---|---|
| Model | HSSPK24-1575WLPR |
| Đặc điểm kỹ thuật | Product Code: 0500-06200 |
| Mã sản phẩm | Product Code: 0500-06200 |
| Điện áp hoạt động | Nominal Voltage 24 VDC |
| Đặc điểm kỹ thuật | 30, 60, 75, 110 & Fixed 15/75 |
| Kích thước | Unit Dimensions: 6.1" x 1.88" |
| Khả năng tương thích | America HAVSM Synchronization Module |
| Tần số | Frequency Range 400-4000Hz |
| Tiết diện dây | Input Terminals supports 12 to 18 AWG |
| Điện áp hoạt động | Field Selectable Speaker Voltage 25 or 70.7 VRMS |
| Cường độ sáng | Strobe maintains constant flash rate (1Hz) |
| Kiểu lắp đặt | The HSSPKWLP Series are wall mount, selectable |
| Cường độ sáng | 30, 60, 75, and 110. A fixed 15/75 candela unit is also |
| Kiểu lắp đặt | The HSSPKWLP Series can be mounted in a 4" |
| Cường độ sáng | HSSPKWLP Series Wall Mount Speaker/Strobe |
| Chứng nhận | UL 1480, UL 1638 & UL 1971 Listed – S8370 |
| Chứng nhận | CSFM Listed – 7320-0410:0195 |
| Chứng nhận | The HSSPKWLP Series is not listed for outdoor use |
| Nhiệt độ | Operating temperature |
| Đặc điểm kỹ thuật | 32° to 120° F (0° to 49° C) |
| Chứng nhận | 1 RMS current ratings are per UL average RMS method. UL max current rating is the maximum RMS current within |
| Điện áp hoạt động | Model Number Part Number N ominal Voltage |
| Đặc điểm kỹ thuật | HSSPK24WLPR 0500-06240 24VDC |
Điểm cần kiểm tra trước khi lựa chọn
- Xác nhận đúng model, series, phiên bản khu vực và tình trạng vòng đời.
- Đối chiếu nguồn cấp, phương thức đấu nối, phụ kiện/đế và điều kiện môi trường trong tài liệu hãng.
- Kiểm tra khả năng tương thích với tủ, loop hoặc hệ thống bằng tài liệu model-specific.
Không suy diễn khả năng thay thế chéo giữa thương hiệu, series hoặc biến thể khu vực.
Nguồn và phạm vi
Nguồn và ngày kiểm tra được lưu ở từng claim; nội dung không xác nhận giá, tồn kho hoặc tư cách phân phối. Kiểm tra ngày 2026-08-12.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.