Mô tả
HPS-SAK – Pull Station, Single Action with CAT 30 key (Includes Glass Rod) là nút nhấn báo cháy của Hochiki thuộc nhóm unspecified. Hồ sơ trình bày dữ kiện model-specific từ nguồn chính hãng được kiểm tra ngày 2026-08-12. Phạm vi nguồn đang ghi nhận: North America.
Dữ kiện kỹ thuật đã xác minh
| Thương hiệu | Hochiki |
|---|---|
| Model | HPS-SAK |
| Đặc điểm kỹ thuật | Product Code: 0600-01215 |
| Mã sản phẩm | Product Code: 0600-01215 |
| Kết cấu | Metal Construction |
| Điện áp hoạt động | 10 Amps @ 120 VAC |
| Chế độ hoạt động | Available in: Single Action, Dual Action and Dual |
| Chứng nhận | UL, CSFM Listed |
| Chế độ hoạt động | ° HPS-SAH – single action with Hex lock |
| Chế độ hoạt động | ° HPS-SAK – single action with Key lock |
| Chế độ hoạt động | ° HPS-DAH – dual action with Hex lock |
| Chế độ hoạt động | ° HPS-DAH/S – dual action with Hex lock (Spanish) |
| Chế độ hoạt động | ° HPS-DAK – dual action with Key lock |
| Chế độ hoạt động | ° HPS-DAK/S – dual action with Key lock (Spanish) |
| Điện áp hoạt động | @ 120 VDC normally open contact rating. All models |
| Đặc điểm kỹ thuật | F0033 06/2017 |
| Đặc điểm kỹ thuật | 7150-0410:162 |
| Chế độ hoạt động | Contact SPST Form “A” DPDT Form “C” |
| Tiết diện dây | Terminal Connecting 2 & 3 1, 2, 3, 5, 6, 7 |
| Tiết diện dây | Terminal Connection LED 1 (+) & 4 (-) 4 (+) & 8(-) |
| Tiết diện dây | Terminal Connection Switch 1 & 4 4 & 8 |
| Tiết diện dây | Terminal Connection Phone Jack 1 & 4 4 & 8 |
| Điện áp hoạt động | Contact Rating 10A @ 120 VAC 10A @ 120 VAC |
| Nhiệt độ | Operating Temperature -30°F (-35°C) ~ 150°F (66°C) -30°F (-35°C) ~ 150°F (66°C) |
Điểm cần kiểm tra trước khi lựa chọn
- Xác nhận đúng model, series, phiên bản khu vực và tình trạng vòng đời.
- Đối chiếu nguồn cấp, phương thức đấu nối, phụ kiện/đế và điều kiện môi trường trong tài liệu hãng.
- Kiểm tra khả năng tương thích với tủ, loop hoặc hệ thống bằng tài liệu model-specific.
Không suy diễn khả năng thay thế chéo giữa thương hiệu, series hoặc biến thể khu vực.
Nguồn và phạm vi
Nguồn và ngày kiểm tra được lưu ở từng claim; nội dung không xác nhận giá, tồn kho hoặc tư cách phân phối. Kiểm tra ngày 2026-08-12.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.