Bảng dưới đây đối chiếu năm model đầu báo khói quang loại thường, không địa chỉ, dựa trên tài liệu và trang sản phẩm do hãng công bố. Các model cùng nhóm chức năng nhưng không mặc nhiên thay thế trực tiếp cho nhau.
Đầu báo khói quang loại thường
Cùng nhóm so sánh không đồng nghĩa có thể thay thế. Cần kiểm tra tủ, zone, đế và tài liệu tương thích.
Khác biệt đáng chú ý
- Các model công bố dải điện áp, dòng tiêu thụ và điều kiện môi trường khác nhau; cần đối chiếu với giới hạn của zone trước khi chọn.
- Độ nhạy đang được hãng biểu diễn bằng nhiều đơn vị hoặc phương pháp khác nhau, vì vậy không dùng riêng con số này để xếp hạng.
- Một số model chưa công bố rõ đế, phân cực hoặc tính năng kiểm tra trong nguồn hiện có. “Chưa công bố” không đồng nghĩa “không hỗ trợ”.
- Tiêu chuẩn được liệt kê đúng theo mức chứng cứ: chứng chỉ/listing có mã được tách khỏi tuyên bố của nhà sản xuất.
| Tiêu chí | NittanST-P-OMF02-82220 | HochikiSOC-24VN |
|---|---|---|
| Dải điện áp hoạt động | 12–32 VDC | 8–35 VDC |
| Dòng chờ | 40 µA max @ 24 VDCTrang nguồn khác đang chờ sửa | 59 µA @ 24 VDC |
| Dòng báo cháy | 65 mA max, giới hạn ngoài | 150 mA max @ 24 VDC |
| Đấu dây | 2 dây | 2 hoặc 4 dây |
| Phân cực | Không phân cực | Không phân cực |
| Độ nhạy / ngưỡng kích hoạt | 3% obscuration/m | 1.36–3.12 %/ft |
| Nhiệt độ hoạt động | -10–55 °C | 0–49 °C |
| Độ ẩm tối đa | 95 % RH, không ngưng tụ | 95 % RH, không ngưng tụ |
| Cấp bảo vệ | IP41Trang nguồn khác đang chờ sửa | Chưa thấy nguồn công bố |
| Đèn/chỉ thị trạng thái | LED báo động OMNIVIEW 360° | Một LED hai màu: xanh nháy khi chờ; đỏ nháy khi lệch độ nhạy; đỏ sáng giữ khi báo động |
| Kiểm tra và bảo trì | Có hỗ trợ đèn báo phụ; Thử bằng thiết bị tạo khói; Vệ sinh ít nhất mỗi năm | Có tự giám sát độ nhạy |
| Đế tương thích | UB-4; UB-4SD; UB-4-R470; UB-4-SDR470; STB-4SE; STB-4SE-24VR | NS-4 Series; NS-6 Series; HSC-4R; HSC-R |
Không có điểm tổng hoặc xếp hạng. Ô trống nghĩa là chưa thấy nguồn công bố, không có nghĩa sản phẩm không hỗ trợ.
Kiểm tra khả năng tương thích trước khi thay thế
Cùng là đầu báo khói quang thông thường không có nghĩa có thể thay thế trực tiếp. Cần xác nhận đồng thời các điều kiện sau trong tài liệu của trung tâm và đầu báo:
Chưa thể kết luận thay thế chéo nếu thiếu model trung tâm, loại đế hoặc tài liệu tương thích tương ứng.
Cách đọc các thông số
Dòng chờ và dòng báo động
Dùng để kiểm tra tải điện của zone. Tổng dòng của các thiết bị phải nằm trong giới hạn do nhà sản xuất trung tâm quy định.
Độ nhạy khói
Có thể được công bố bằng %/ft, %/m hoặc dB/m. Chỉ so trực tiếp khi cùng đơn vị và phương pháp thử.
Phân cực
Thiết bị có phân cực yêu cầu đấu đúng cực; thông tin này không thay thế sơ đồ lắp đặt của hãng.
Đế tương thích
Đầu báo và đế là một cặp kỹ thuật. Cần kiểm tra đúng mã đế, chân tiếp điểm và hướng dẫn của hãng.
IP
Chỉ mức bảo vệ vỏ được hãng công bố; không tự động xác nhận thiết bị phù hợp mọi môi trường bụi hoặc ẩm.
“Chưa thấy nguồn công bố”
Nghĩa là tài liệu đang dùng chưa nêu rõ, không phải bằng chứng rằng model không có tính năng đó.
Thông tin theo từng model
Thông số nổi bật, tiêu chuẩn/chứng nhận và tài liệu gốc được nhóm theo đúng model để tiện đối chiếu.

ST-P-OM
12/12 tiêu chí có dữ liệu hãng
- Điện áp
- 12–32 VDC
- Đế
- UB-4; UB-4SD; UB-4-R470; UB-4-SDR470; STB-4SE; STB-4SE-24VR
- EN 54-7 (2018)Chứng chỉ/listing · LPCB 1461
- CPRChứng chỉ/listing · BRE 2831-CPR-F2428
- UKCA CPRChứng chỉ/listing · BRE 0832-UKCA-CPR-F0040
Tài liệu gốc từ hãng (2)
- Nittan ST-P-OM Technical Datasheet TD-ST-P-OM-08, 2022-02 · Kiểm tra 2026-08-08
- Nittan ST-P-OM Instruction Manual NISM/STPOM/08, Issue 8 · Kiểm tra 2026-08-08
Có dữ liệu cần xác minh thêm.

SOC-24VN
11/12 tiêu chí có dữ liệu hãng
- Điện áp
- 8–35 VDC
- Đế
- NS-4 Series; NS-6 Series; HSC-4R; HSC-R
- UL listingChứng chỉ/listing · UL S1383
Tài liệu gốc từ hãng (1)
- Datasheet SOC-24VN F0216 06/2019 · Kiểm tra 2026-08-08
Liên kết mở trực tiếp nguồn của nhà sản xuất. Phiên bản và nội dung có thể được hãng cập nhật.
Câu hỏi thường gặp
Các câu trả lời được tính lại theo đúng 2 model và phiên bản tài liệu đang hiển thị.
Trong 2 model, đầu báo nào không phân cực?
Nittan ST-P-OM và Hochiki SOC-24VN được hãng ghi nhận là không phân cực. Vẫn phải theo sơ đồ của đúng đế và trung tâm. Xem hàng Phân cực.
Model nào công bố dải nhiệt độ hoạt động rộng nhất?
Nittan ST-P-OM công bố dải -10–55 °C, rộng nhất trong nhóm đang chọn. Đây chỉ là so sánh dải nhiệt độ do hãng công bố, không tự động chứng minh phù hợp với bụi, nước, ngưng tụ hoặc một công trình cụ thể. Xem hàng Nhiệt độ.
Model nào có dòng chờ công bố thấp nhất?
Nittan ST-P-OM công bố dòng chờ 40 µA max @ 24 VDC, thấp nhất trong nhóm đang chọn. Không nên dùng riêng con số này để chọn sản phẩm; tải zone còn phụ thuộc số lượng thiết bị, dòng báo động và giới hạn của trung tâm. Xem hàng Dòng chờ.
Các model hỗ trợ kiểm tra và bảo trì khác nhau như thế nào?
Phương pháp được công bố không giống nhau và không thể quy thành một tính năng chung. Nittan ST-P-OM: Có hỗ trợ đèn báo phụ; Thử bằng thiết bị tạo khói; Vệ sinh ít nhất mỗi năm; Hochiki SOC-24VN: Có tự giám sát độ nhạy. Mở tài liệu hãng.
Các model đang chọn có thể thay thế trực tiếp cho nhau không?
Không thể kết luận thay thế trực tiếp chỉ vì chúng cùng lớp so sánh. Trước khi thay, cần xác nhận đúng trung tâm/zone, đế, số dây, phân cực, dòng điện, điện trở cuối tuyến và tài liệu compatibility.
Một zone có thể lắp bao nhiêu đầu báo trong nhóm đang chọn?
Không có một số lượng chung có thể áp dụng an toàn cho mọi trung tâm và các model này. Số lượng phải tính theo giới hạn của zone, tổng dòng chờ/báo động, sụt áp trên dây, điện trở cuối tuyến và danh sách thiết bị tương thích của nhà sản xuất trung tâm.
Cần thêm thông tin hoặc muốn góp ý nội dung?
Gửi các model đang so sánh cùng câu hỏi kỹ thuật, nguồn bổ sung hoặc điểm cần hiệu chỉnh.
Cần kiểm tra tủ trung tâm, điện áp zone, đế đầu báo và tài liệu tương thích trước khi lựa chọn hoặc thay thế thiết bị.