Đầu báo nhiệt gia tăng loại thường
Cùng nhóm so sánh không đồng nghĩa có thể thay thế. Cần kiểm tra tủ, zone, đế và tài liệu tương thích.
Khác biệt đáng chú ý
- Rate-of-rise mô tả phản ứng với tốc độ tăng nhiệt; ngưỡng nhiệt cố định dự phòng là cơ chế riêng và chỉ hiển thị khi hãng công bố.
- Class A1R và các điều kiện thử không thể quy đổi thành một điểm số; cần đọc đúng tiêu chuẩn, tốc độ tăng và điều kiện môi trường.
- Các model khác nhau về kiểu tiếp điểm/zone, đế, khả năng reset và chỉ thị phụ; cùng lớp không có nghĩa thay thế trực tiếp.
- “Chưa thấy nguồn công bố” không được diễn giải thành sản phẩm không hỗ trợ tính năng.
| Tiêu chí | HochikiDCD-135 | Notifier5601P | Chung MeiCM-WS26L | GSTC-9103Issue 1.02 | FireSmartFSH-001 |
|---|---|---|---|---|---|
| Cơ chế / ngưỡng gia tăng | 8.33 °C/min | 8.3 °C/min | Chưa thấy nguồn công bố | Chưa thấy nguồn công bố | 8 °C/min |
| Ngưỡng nhiệt độ cố định dự phòng | 57.2 °C | 57 °C | Chưa thấy nguồn công bố | 58 °C | 54 °C |
| Class nhiệt | Chưa thấy nguồn công bố | Chưa thấy nguồn công bố | Chưa thấy nguồn công bố | A1R | Chưa thấy nguồn công bố |
| Dải điện áp hoạt động | 15–33 VDC | Chưa thấy nguồn công bố | 12–30 VDC | 16–28 VDC | Chưa thấy nguồn công bố |
| Dòng chờ / báo động | 35 µA; 150 mA | Chưa thấy nguồn công bố | 30 mA | 60 µA; 55 mA | Chưa thấy nguồn công bố |
| Đấu dây / phân cực | Chưa thấy nguồn công bố | Mạch đơn, tiếp điểm thường mở | 2 dây; Không phân cực | Zone + vào/ra, zone −, ngõ chỉ thị phụ | Chưa thấy nguồn công bố |
| Reset / chỉ thị | Hai LED nguồn/báo động, quan sát 360° | Phần tử gia tăng tự phục hồi; phần tử nhiệt cố định không phục hồi | Tự phục hồi | Ngắt nguồn để reset; Hai LED quan sát 360° | LED trạng thái quan sát 360° |
| Nhiệt độ hoạt động | -10–50 °C | Chưa thấy nguồn công bố | -10–55 °C | Chưa thấy nguồn công bố | Chưa thấy nguồn công bố |
| Độ ẩm / cấp bảo vệ | Chưa thấy nguồn công bố | Chưa thấy nguồn công bố | 95 %RH | 95 %RH | Chưa thấy nguồn công bố |
| Kiểm tra / bảo trì | Chưa thấy nguồn công bố | Chưa thấy nguồn công bố | Chưa thấy nguồn công bố | Có hỗ trợ đèn báo phụ | Chưa thấy nguồn công bố |
| Đế và tài liệu tương thích | NS4/NS6 and HSC listed bases | Chưa thấy nguồn công bố | Chưa thấy nguồn công bố | DZ-03 hoặc P-9907 AEOL theo cấu hình | Chưa thấy nguồn công bố |
| Chỉ thị phụ | Chưa thấy nguồn công bố | Chưa thấy nguồn công bố | Chưa thấy nguồn công bố | Có hỗ trợ đèn báo phụ | Chưa thấy nguồn công bố |
Không có điểm tổng hoặc xếp hạng. Ô trống nghĩa là chưa thấy nguồn công bố, không có nghĩa sản phẩm không hỗ trợ.
Kiểm tra khả năng tương thích trước khi thay thế
Cùng là đầu báo nhiệt gia tăng hệ thường không có nghĩa có thể thay thế trực tiếp. Cần xác nhận đồng thời các điều kiện sau trong tài liệu của trung tâm và đầu báo:
Chưa thể kết luận thay thế chéo nếu thiếu model trung tâm, loại đế hoặc tài liệu tương thích tương ứng.
Cách đọc các thông số
Dòng chờ và dòng báo động
Dùng để kiểm tra tải điện của zone. Tổng dòng của các thiết bị phải nằm trong giới hạn do nhà sản xuất trung tâm quy định.
Rate-of-rise
Đầu báo phản ứng với tốc độ tăng nhiệt theo điều kiện thử do hãng công bố. Giá trị °C/phút không phải ngưỡng nhiệt độ tuyệt đối.
Ngưỡng cố định dự phòng
Một số model vừa phản ứng theo tốc độ tăng nhiệt vừa có ngưỡng nhiệt độ cố định. Hai cơ chế được lưu và hiển thị riêng.
Class A1R, A2R…
Đây là phân loại đáp ứng nhiệt theo tiêu chuẩn áp dụng. Cần đối chiếu đúng phiên bản tiêu chuẩn và điều kiện môi trường, không quy đổi thành điểm chất lượng.
Phân cực
Thiết bị có phân cực yêu cầu đấu đúng cực; thông tin này không thay thế sơ đồ lắp đặt của hãng.
Đế tương thích
Đầu báo và đế là một cặp kỹ thuật. Cần kiểm tra đúng mã đế, chân tiếp điểm và hướng dẫn của hãng.
IP
Chỉ mức bảo vệ vỏ được hãng công bố; không tự động xác nhận thiết bị phù hợp mọi môi trường bụi hoặc ẩm.
“Chưa thấy nguồn công bố”
Nghĩa là tài liệu đang dùng chưa nêu rõ, không phải bằng chứng rằng model không có tính năng đó.
Thông tin theo từng model
Thông số nổi bật, tiêu chuẩn/chứng nhận và tài liệu gốc được nhóm theo đúng model để tiện đối chiếu.

DCD-135
7/12 tiêu chí có dữ liệu hãng
- Gia tăng
- 8.33 °C/min
- Ngưỡng cố định
- 57.2 °C
- Đế
- NS4/NS6 and HSC listed bases
- UL 521Theo công bố hãng · UL
Tài liệu gốc từ hãng (3)
- DCD-135 Heat Detector Kiểm tra 2026-08-08
- DCD-135/190 Heat Detector Data Sheet 06-2023 06-2023 · Kiểm tra 2026-08-08
- DCD Installation Manual Kiểm tra 2026-08-08
5601P
4/12 tiêu chí có dữ liệu hãng
- Gia tăng
- 8.3 °C/min
- Ngưỡng cố định
- 57 °C
- Đấu dây
- Mạch đơn, tiếp điểm thường mở
- UL/ULC, FM, CSFMTheo công bố hãng
Tài liệu gốc từ hãng (1)
- 5600 Series Mechanical Heat Detector Kiểm tra 2026-08-08

CM-WS26L
6/12 tiêu chí có dữ liệu hãng
- Điện áp
- 12–30 VDC
- Đấu dây
- 2 dây; Không phân cực
- Reset / chỉ thị
- Tự phục hồi
Tài liệu gốc từ hãng (1)
- CM-WS26L Rate of Rise Heat Detector Kiểm tra 2026-08-08
C-9103
10/12 tiêu chí có dữ liệu hãng
- Ngưỡng cố định
- 58 °C
- Class nhiệt
- A1R
- Đế
- DZ-03 hoặc P-9907 AEOL theo cấu hình
- EN 54-5Theo công bố hãng · 0832-CPD-0522
Tài liệu gốc từ hãng (1)
- C-9103 Conventional Rate of Rise and Fixed Temperature Heat Detector Issue 1.02 Kiểm tra 2026-08-08

FSH-001
3/12 tiêu chí có dữ liệu hãng
- Gia tăng
- 8 °C/min
- Ngưỡng cố định
- 54 °C
- Reset / chỉ thị
- LED trạng thái quan sát 360°
- ISO 7240 / TCVN 7568 / TCVN 5738:2021Theo công bố hãng
Tài liệu gốc từ hãng (2)
- Đầu báo nhiệt gia tăng FSH-001 Kiểm tra 2026-08-08
- Datasheet FSH-001 và FSH-002 cập nhật 08-2026 08-2026 · Kiểm tra 2026-08-08
Liên kết mở trực tiếp nguồn của nhà sản xuất. Phiên bản và nội dung có thể được hãng cập nhật.
Câu hỏi thường gặp
Các câu trả lời được tính lại theo đúng 5 model và phiên bản tài liệu đang hiển thị.
Trong 5 model, đầu báo nào không phân cực?
Chung Mei CM-WS26L được hãng ghi nhận là không phân cực. Vẫn phải theo sơ đồ của đúng đế và trung tâm. Xem hàng Phân cực.
Model nào công bố dải nhiệt độ hoạt động rộng nhất?
Chung Mei CM-WS26L công bố dải -10–55 °C, rộng nhất trong nhóm đang chọn. Đây chỉ là so sánh dải nhiệt độ do hãng công bố, không tự động chứng minh phù hợp với bụi, nước, ngưng tụ hoặc một công trình cụ thể. Xem hàng Nhiệt độ.
Model nào có dòng chờ công bố thấp nhất?
Chung Mei CM-WS26L công bố dòng chờ 30 mA, thấp nhất trong nhóm đang chọn. Không nên dùng riêng con số này để chọn sản phẩm; tải zone còn phụ thuộc số lượng thiết bị, dòng báo động và giới hạn của trung tâm. Xem hàng Dòng chờ.
Các model hỗ trợ kiểm tra và bảo trì khác nhau như thế nào?
Phương pháp được công bố không giống nhau và không thể quy thành một tính năng chung. GST C-9103: Có hỗ trợ đèn báo phụ. Mở tài liệu hãng.
Các model đang chọn có thể thay thế trực tiếp cho nhau không?
Không thể kết luận thay thế trực tiếp chỉ vì chúng cùng lớp so sánh. Trước khi thay, cần xác nhận đúng trung tâm/zone, đế, số dây, phân cực, dòng điện, điện trở cuối tuyến và tài liệu compatibility.
Một zone có thể lắp bao nhiêu đầu báo trong nhóm đang chọn?
Không có một số lượng chung có thể áp dụng an toàn cho mọi trung tâm và các model này. Số lượng phải tính theo giới hạn của zone, tổng dòng chờ/báo động, sụt áp trên dây, điện trở cuối tuyến và danh sách thiết bị tương thích của nhà sản xuất trung tâm.
Cần thêm thông tin hoặc muốn góp ý nội dung?
Gửi các model đang so sánh cùng câu hỏi kỹ thuật, nguồn bổ sung hoặc điểm cần hiệu chỉnh.