So sánh đầu báo nhiệt gia tăng loại thường

Đầu báo nhiệt gia tăng loại thường

Cùng nhóm so sánh không đồng nghĩa có thể thay thế. Cần kiểm tra tủ, zone, đế và tài liệu tương thích.

Chọn model để so sánh

Chọn từ 2 đến 8 model cùng loại. Bảng, FAQ và liên kết yêu cầu thông tin sẽ cập nhật theo lựa chọn.

2/8 model

Khác biệt đáng chú ý

  • Rate-of-rise mô tả phản ứng với tốc độ tăng nhiệt; ngưỡng nhiệt cố định dự phòng là cơ chế riêng và chỉ hiển thị khi hãng công bố.
  • Class A1R và các điều kiện thử không thể quy đổi thành một điểm số; cần đọc đúng tiêu chuẩn, tốc độ tăng và điều kiện môi trường.
  • Các model khác nhau về kiểu tiếp điểm/zone, đế, khả năng reset và chỉ thị phụ; cùng lớp không có nghĩa thay thế trực tiếp.
  • “Chưa thấy nguồn công bố” không được diễn giải thành sản phẩm không hỗ trợ tính năng.
Tiêu chíĐầu báo nhiệt Nittan 2SC-LSNittan2SC-LSĐầu báo nhiệt Hochiki DCD-135HochikiDCD-135
Cơ chế / ngưỡng gia tăngChưa thấy nguồn công bố8.33 °C/min
Ngưỡng nhiệt độ cố định dự phòngChưa thấy nguồn công bố57.2 °C
Class nhiệtChưa thấy nguồn công bốChưa thấy nguồn công bố
Dải điện áp hoạt độngChưa thấy nguồn công bố15–33 VDC
Dòng chờ / báo động0 µA35 µA; 150 mA
Đấu dây / phân cựcChưa thấy nguồn công bốChưa thấy nguồn công bố
Reset / chỉ thịTự phục hồi; Đèn chỉ thị sáng khi tác độngHai LED nguồn/báo động, quan sát 360°
Nhiệt độ hoạt độngChưa thấy nguồn công bố-10–50 °C
Độ ẩm / cấp bảo vệChưa thấy nguồn công bốChưa thấy nguồn công bố
Kiểm tra / bảo trìChưa thấy nguồn công bốChưa thấy nguồn công bố
Đế và tài liệu tương thích3TNS4/NS6 and HSC listed bases
Chỉ thị phụChưa thấy nguồn công bốChưa thấy nguồn công bố

Không có điểm tổng hoặc xếp hạng. Ô trống nghĩa là chưa thấy nguồn công bố, không có nghĩa sản phẩm không hỗ trợ.

Kiểm tra khả năng tương thích trước khi thay thế

Cùng là đầu báo nhiệt gia tăng hệ thường không có nghĩa có thể thay thế trực tiếp. Cần xác nhận đồng thời các điều kiện sau trong tài liệu của trung tâm và đầu báo:

Model trung tâm / zone2 dây, 3 dây hay tiếp điểmPhân cựcĐế tương thíchDòng chờ/báo độngĐiện trở cuối tuyếnSố thiết bị tối đa/zoneTài liệu compatibility

Chưa thể kết luận thay thế chéo nếu thiếu model trung tâm, loại đế hoặc tài liệu tương thích tương ứng.

Cách đọc các thông số

Dòng chờ và dòng báo động

Dùng để kiểm tra tải điện của zone. Tổng dòng của các thiết bị phải nằm trong giới hạn do nhà sản xuất trung tâm quy định.

Rate-of-rise

Đầu báo phản ứng với tốc độ tăng nhiệt theo điều kiện thử do hãng công bố. Giá trị °C/phút không phải ngưỡng nhiệt độ tuyệt đối.

Ngưỡng cố định dự phòng

Một số model vừa phản ứng theo tốc độ tăng nhiệt vừa có ngưỡng nhiệt độ cố định. Hai cơ chế được lưu và hiển thị riêng.

Class A1R, A2R…

Đây là phân loại đáp ứng nhiệt theo tiêu chuẩn áp dụng. Cần đối chiếu đúng phiên bản tiêu chuẩn và điều kiện môi trường, không quy đổi thành điểm chất lượng.

Phân cực

Thiết bị có phân cực yêu cầu đấu đúng cực; thông tin này không thay thế sơ đồ lắp đặt của hãng.

Đế tương thích

Đầu báo và đế là một cặp kỹ thuật. Cần kiểm tra đúng mã đế, chân tiếp điểm và hướng dẫn của hãng.

IP

Chỉ mức bảo vệ vỏ được hãng công bố; không tự động xác nhận thiết bị phù hợp mọi môi trường bụi hoặc ẩm.

“Chưa thấy nguồn công bố”

Nghĩa là tài liệu đang dùng chưa nêu rõ, không phải bằng chứng rằng model không có tính năng đó.

Thông tin theo từng model

Thông số nổi bật, tiêu chuẩn/chứng nhận và tài liệu gốc được nhóm theo đúng model để tiện đối chiếu.

Liên kết mở trực tiếp nguồn của nhà sản xuất. Phiên bản và nội dung có thể được hãng cập nhật.

Câu hỏi thường gặp

Các câu trả lời được tính lại theo đúng 2 model và phiên bản tài liệu đang hiển thị.

Trong 2 model, đầu báo nào không phân cực?

Chưa có model nào trong lựa chọn hiện tại có nguồn công bố rõ là không phân cực. Vẫn phải theo sơ đồ của đúng đế và trung tâm. Xem hàng Phân cực.

Model nào công bố dải nhiệt độ hoạt động rộng nhất?

Hochiki DCD-135 công bố dải -10–50 °C, rộng nhất trong nhóm đang chọn. Đây chỉ là so sánh dải nhiệt độ do hãng công bố, không tự động chứng minh phù hợp với bụi, nước, ngưng tụ hoặc một công trình cụ thể. Xem hàng Nhiệt độ.

Model nào có dòng chờ công bố thấp nhất?

Nittan 2SC-LS công bố dòng chờ 0 µA, thấp nhất trong nhóm đang chọn. Không nên dùng riêng con số này để chọn sản phẩm; tải zone còn phụ thuộc số lượng thiết bị, dòng báo động và giới hạn của trung tâm. Xem hàng Dòng chờ.

Các model hỗ trợ kiểm tra và bảo trì khác nhau như thế nào?

Phương pháp được công bố không giống nhau và không thể quy thành một tính năng chung. Chưa thấy nguồn công bố rõ cho nhóm model đang chọn. Mở tài liệu hãng.

Các model đang chọn có thể thay thế trực tiếp cho nhau không?

Không thể kết luận thay thế trực tiếp chỉ vì chúng cùng lớp so sánh. Trước khi thay, cần xác nhận đúng trung tâm/zone, đế, số dây, phân cực, dòng điện, điện trở cuối tuyến và tài liệu compatibility.

Một zone có thể lắp bao nhiêu đầu báo trong nhóm đang chọn?

Không có một số lượng chung có thể áp dụng an toàn cho mọi trung tâm và các model này. Số lượng phải tính theo giới hạn của zone, tổng dòng chờ/báo động, sụt áp trên dây, điện trở cuối tuyến và danh sách thiết bị tương thích của nhà sản xuất trung tâm.

Cần thêm thông tin hoặc muốn góp ý nội dung?

Gửi các model đang so sánh cùng câu hỏi kỹ thuật, nguồn bổ sung hoặc điểm cần hiệu chỉnh.

Yêu cầu thông tin về 2 model