Mô tả
HSSPK24-CLPW – Speaker Strobe 24VDC, Multi Candela, Ceiling Mount, White là speaker strobe của Hochiki thuộc nhóm unspecified. Hồ sơ trình bày dữ kiện model-specific từ nguồn chính hãng được kiểm tra ngày 2026-08-12. Phạm vi nguồn đang ghi nhận: North America.
Dữ kiện kỹ thuật đã xác minh
| Thương hiệu | Hochiki |
|---|---|
| Model | HSSPK24-CLPW |
| Đặc điểm kỹ thuật | Product Code: 0500-06290 |
| Mã sản phẩm | Product Code: 0500-06290 |
| Điện áp hoạt động | Nominal Voltage 24 VDC |
| Đặc điểm kỹ thuật | 30, 75, 95 & 115 |
| Kiểu lắp đặt | Speaker only models can be wall or ceiling mounted |
| Kích thước | Unit Dimensions: 6.1" x 1.88" |
| Khả năng tương thích | America Series HAVSM Synchronization Module |
| Tần số | Frequency Range 400-4000Hz |
| Tiết diện dây | Input Terminals supports 12 to 18 AWG |
| Điện áp hoạt động | Field Selectable Speaker Voltage 25 or 70.7 VRMS |
| Cường độ sáng | Strobe maintains constant flash rate (1Hz) |
| Kiểu lắp đặt | The HSSPKCLP Series are ceiling mount, selectable |
| Đặc điểm kỹ thuật | 30, 75, 95 and 115. |
| Kiểu lắp đặt | The HSSPKCLP Series can be mounted in a 4" square |
| Cường độ sáng | HSSPKCLP Series Ceiling Mount Speaker/Strobe |
| Chứng nhận | UL 1480, UL 1638 & UL 1971 Listed – S8370 |
| Chứng nhận | CSFM Listed – 7320-0410:0194 |
| Chứng nhận | The HSSPKCLP Series is not listed for outdoor use |
| Nhiệt độ | Operating temperature |
| Đặc điểm kỹ thuật | 32° to 120° F (0° to 49° C) |
| Chứng nhận | 1 RMS current ratings are per UL average RMS method. UL max current rating is the maximum RMS current within |
| Đặc điểm kỹ thuật | Input Watts 25 Volts 70.7 Volts |
Điểm cần kiểm tra trước khi lựa chọn
- Xác nhận đúng model, series, phiên bản khu vực và tình trạng vòng đời.
- Đối chiếu nguồn cấp, phương thức đấu nối, phụ kiện/đế và điều kiện môi trường trong tài liệu hãng.
- Kiểm tra khả năng tương thích với tủ, loop hoặc hệ thống bằng tài liệu model-specific.
Không suy diễn khả năng thay thế chéo giữa thương hiệu, series hoặc biến thể khu vực.
Nguồn và phạm vi
Nguồn và ngày kiểm tra được lưu ở từng claim; nội dung không xác nhận giá, tồn kho hoặc tư cách phân phối. Kiểm tra ngày 2026-08-12.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.